astronomy satellite

astronomy satellite

An astronomy satellite orbits Earth while observing distant stars.

Định nghĩa

Danh từ: Vệ tinh thiên văn
- một vệ tinh được trang bị kính thiên văn để quan sát bức xạ hồng ngoại từ không gian.
- Đây một thiết bị bay ngoài khí quyển Trái Đất, chuyên dùng để nghiên cứu các vật thể thiên văn như sao, thiên , hoặc tinh vân thông qua các bước sóng không thể quan sát được từ mặt đất (như tia hồng ngoại, tia X, hoặc tia gamma).

dụ sử dụng
  • (Vệ tinh thiên văn đã được phóng lên để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng một vệ tinh thiên văn để phát hiện bức xạ hồng ngoại từ một ngôi sao mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy an astronomy satellite": triển khai một vệ tinh thiên văn.
    • The agency deployed an astronomy satellite to map the cosmic microwave background. (Cơ quan đã triển khai một vệ tinh thiên văn để lập bản đồ bức xạ nền vũ trụ.)
  • "astronomy satellite data": dữ liệu từ vệ tinh thiên văn.
    • The astronomy satellite data revealed new insights about black holes. (Dữ liệu từ vệ tinh thiên văn đã tiết lộ những hiểu biết mới về lỗ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronomy (danh từ): thiên văn họcngành khoa học nghiên cứu các thiên thể.
    • He studied astronomy at university. (Anh ấy học thiên văn học tại trường đại học.)
  • Satellite (danh từ): vệ tinhmột vật thể nhân tạo quay quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác.
    • The satellite orbits the Earth every 90 minutes. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất mỗi 90 phút.)
  • Space telescope (danh từ): kính thiên văn không gianmột loại thiết bị tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào khả năng chụp ảnh quang học.
    • The Hubble Space Telescope is a famous astronomy satellite. (Kính thiên văn không gian Hubble một vệ tinh thiên văn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Space observatory: đài quan sát không gianthường dùng để chỉ các vệ tinh thiên văn khả năng quan sát đa bước sóng.
    • The James Webb Space Telescope is a powerful space observatory. (Kính thiên văn không gian James Webb một đài quan sát không gian mạnh mẽ.)
  • Orbiting telescope: kính thiên văn quỹ đạonhấn mạnh việc thiết bị bay trên quỹ đạo.
    • An orbiting telescope can avoid atmospheric distortion. (Một kính thiên văn quỹ đạo có thể tránh được sự biến dạng của khí quyển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send up (ngoại động từ): phóng lên (vệ tinh).
    • They sent up an astronomy satellite to study solar flares. (Họ đã phóng lên một vệ tinh thiên văn để nghiên cứu các tia sáng mặt trời.)
  • Launch into (ngoại động từ): phóng vào (không gian).
    • The rocket launched the astronomy satellite into orbit. (Tên lửa đã phóng vệ tinh thiên văn vào quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Reach for the stars: theo đuổi những mục tiêu cao cả (ẩn dụ cho việc nghiên cứu thiên văn).
    • Building an astronomy satellite is truly reaching for the stars. (Xây dựng một vệ tinh thiên văn thực sự theo đuổi những mục tiêu cao cả.)